Hình ảnh
Cấu hình chi tiết
| CPU | AMD Ryzen 5 3500U |
|---|---|
| OS | Windows 10 Home |
| RAM | 8GB DDR4 |
| Màn hình | Kích thước màn hình: 15,6 inch Loại màn hình: IPS Độ phân giải: 1.920 x 1.080 Tỷ lệ màn hình so với thân máy: 87% Tỷ lệ tương phản: 800:1 Độ sáng: 250 nit Góc nhìn: 178° Tỷ lệ khung hình: 16:9 |
| Đồ họa | Card đồ họa Radeon™ Vega 8 |
| Ổ cứng | SSD 512 GB M.2 PCIe |
| Webcam | Camera ẩn Độ phân giải camera: 1 MP (720P HD) |
| Kết nối | Wi-Fi: IEEE 802.11a/b/g/n/ac, 2,4 GHz và 5 GHz, 2 x 2 MIMO Bluetooth 5.0, tương thích với Bluetooth 4.2, Bluetooth 2.1 + EDR |
| Giao tiếp | USB-A 3.0 x 1 USB-A 2.0 x 2 USB-C x 1 HDMI x 1 Tai nghe có mic 3,5 mm và jack micrô tích hợp 2 trong 1 x 1 |
| Âm thanh | Công suất loa: 2 W / loa x 2 Số lượng micrô: 2 |
| Pin | 42 Wh (Công suất định mức) |
| Kích thước | 357,8 mm x 229,9 mm x 16,9 mm |
| Trọng lượng | 1.62kg (phiên bản SSD + HDD) |
| Cảm biến | Cảm biến từ tính, Cảm biến trọng lực, Cảm biến vân tay |
| Ứng dụng cài sẵn | Trình quản lý HUAWEI PC Manager, Monitor Manager (Chế độ bảo vệ mắt), khôi phục cài đặt gốc |





























